panama canal zone

panama canal zone

The Panama Canal Zone is a historic region that once surrounded the canal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu vực Kênh đào Panama: Một dải đất chạy ngang qua eo đất Panama, nơi Kênh đào Panama tọa lạc. Đây một khu vực địa hành chính đặc biệt, từng do Hoa Kỳ kiểm soát theo hiệp ước, nay thuộc chủ quyền của Panama.

dụ sử dụng
  • (Khu vực Kênh đào Panama nằm dưới sự kiểm soát của Hoa Kỳ trong phần lớn thế kỷ 20.)
  • (Tàu thuyền phải đi qua Khu vực Kênh đào Panama để di chuyển giữa Đại Tây Dương Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Panama Canal Zone Treaty": Hiệp ước về Khu vực Kênh đào Panama, năm 1977, chuyển giao quyền kiểm soát từ Hoa Kỳ sang Panama.
    • The Panama Canal Zone Treaty was signed by President Carter and General Torrijos. (Hiệp ước Khu vực Kênh đào Panama được bởi Tổng thống Carter Tướng Torrijos.)
Biến thể từ gần giống
  • Panama Canal (danh từ riêng): Kênh đào Panama, con kênh nhân tạo nối Đại Tây Dương Thái Bình Dương.

    • The Panama Canal is a vital waterway for global trade. (Kênh đào Panama một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại toàn cầu.)
  • Canal Zone (danh từ): Khu vực kênh đào, thuật ngữ chung chỉ bất kỳ vùng đất nào bao quanh một con kênh đào.

Từ đồng nghĩa
  • Zone of the Panama Canal: Vùng Kênh đào Panama (cách diễn đạt tương đương, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the Panama Canal Zone": ở trong Khu vực Kênh đào Panama, thường ám chỉ một vị trí chiến lược hoặc tầm quan trọng địa chính trị.
    • The military base was located in the Panama Canal Zone. (Căn cứ quân sự nằm trong Khu vực Kênh đào Panama.)